← Lộ trình HSK1
复杂
fù zá
Phồn thể: 複雜
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phức tạp; rắc rối
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- complicated; complex
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
复
fù
hạ
杂
zá
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
复杂
fù zá
phức tạp; rắc rối
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
复fù
hạ
Đang tải…