← Lộ trình HSK1
医生
yī shēng
Phồn thể: 醫生
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- y sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bác sĩ
Lượng từ: 个位名
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- doctor
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
医
yī
y
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
医生
yī shēng
bác sĩ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
医yī
y
Đang tải…