← Lộ trình HSK1
男人
nán rén
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nam nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một người đàn ông
- một nam giới
- đàn ông
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- a man
- a male
- men
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
男
nán
nam
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
男人
nán rén
một người đàn ông
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
男nán
nam
Đang tải…