← Lộ trình HSK1
嘴
zuǐ
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- miệng
- mỏ
- vòi
- vòi ấm trà, v.v.
Lượng từ: 张个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mouth
- beak
- nozzle
- spout (of teapot etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
嘴
zuǐ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
嘴
zuǐ
miệng
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
嘴zuǐ
chưa có Hán Việt
Đang tải…