学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

心情

xīn qíng

HSK 2
Hán Việt
tâm tình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm trạng; trạng thái tinh thần

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mood; frame of mind

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 心

    xīn

    tâm

  • 情

    qíng

    tình

🎙️ Luyện nói

心情

xīn qíng

tâm trạng; trạng thái tinh thần

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

心xīn

tâm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 音乐让我心情变好。

    yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo

    Âm nhạc làm tâm trạng tôi tốt lên.Bản dịch nháp

    ENMusic improves my mood.

    HSK 2

Có trong bài