← Lộ trình HSK1
天气
tiān qì
Phồn thể: 天氣
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thiên khí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thời tiết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- weather
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
天
tiān
thiên
气
qì
khí
🎙️ Luyện nói
天气
tiān qì
thời tiết
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
天tiān
thiên
Đang tải…