← Lộ trình HSK1
预报
yù bào
Phồn thể: 預報
HSK 3
- Hán Việt
- dự báo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dự báo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- forecast
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
预
yù
dự
报
bào
báo
🎙️ Luyện nói
预报
yù bào
dự báo
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
预yù
dự
Đang tải…