学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

说明

shuō míng

Phồn thể: 說明

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải thích
  2. minh họa
  3. chỉ ra
  4. cho thấy
  5. chứng minh
  6. hướng dẫn
  7. chú thích

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to explain
  • to illustrate
  • to indicate
  • to show
  • to prove
  • explanation
  • directions
  • caption

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 说

    shuì

    chưa có Hán Việt

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

说明

shuō míng

giải thích

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

说shuì

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请说明你的观点。

    qǐng shuō míng nǐ de guān diǎn

    Hãy trình bày quan điểm của bạn.Bản dịch nháp

    ENPlease explain your point of view.

    HSK 2
  • 请说明你的理由。

    qǐng shuō míng nǐ de lǐ yóu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease explain your reasons.

    HSK 3
  • 天气预报说明天晴。

    tiān qì yù bào shuō míng tiān qíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe forecast says tomorrow will be sunny.

    HSK 3

Có trong bài