学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

观点

guān diǎn

Phồn thể: 觀點

HSK 2
Hán Việt
quan điểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan điểm
  2. góc nhìn
  3. lập trường

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • point of view
  • viewpoint
  • standpoint

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 观

    guàn

    quan

  • 点

    diǎn

    điểm

🎙️ Luyện nói

观点

guān diǎn

quan điểm

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

观guàn

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请说明你的观点。

    qǐng shuō míng nǐ de guān diǎn

    Hãy trình bày quan điểm của bạn.Bản dịch nháp

    ENPlease explain your point of view.

    HSK 2
  • 我完全同意你的观点。

    wǒ wán quán tóng yì nǐ de guān diǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI completely agree with your view.

    HSK 3

Có trong bài