学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

理由

lǐ yóu

HSK 3
Hán Việt
lí do
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý do
  2. cơ sở
  3. sự biện minh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • reason
  • grounds
  • justification

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 理

    lǐ

    lí

  • 由

    yóu

    do

🎙️ Luyện nói

理由

lǐ yóu

lý do

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

理lǐ

lí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请说明你的理由。

    qǐng shuō míng nǐ de lǐ yóu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease explain your reasons.

    HSK 3