学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

极了

jí le

Phồn thể: 極了

HSK 3
Hán Việt
cực liễu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực kỳ
  2. vô cùng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • extremely
  • exceedingly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 极

    jí

    cực

  • 了

    le

    liễu

🎙️ Luyện nói

极了

jí le

cực kỳ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

极jí

cực

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 天气好极了!

    tiān qì hǎo jí le

    Thời tiết đẹp tuyệt!Bản dịch nháp

    ENThe weather is fantastic!

    HSK 3