学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

近期

jìn qī

HSK 3
Hán Việt
cận kì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần về mặt thời gian
  2. gần đây
  3. trong tương lai gần
  4. rất sớm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • near in time
  • in the near future
  • very soon
  • recent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 近

    jìn

    cận

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

近期

jìn qī

gần về mặt thời gian

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

近jìn

cận

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 近期天气变化很大。

    jìn qī tiān qì biàn huà hěn dà

    Thời gian gần đây thời tiết thay đổi rất nhiều.Bản dịch nháp

    ENThe weather has changed a lot recently.

    HSK 3