← Lộ trình HSK1
近期
jìn qī
HSK 3
- Hán Việt
- cận kì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gần về mặt thời gian
- gần đây
- trong tương lai gần
- rất sớm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- near in time
- in the near future
- very soon
- recent
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
近
jìn
cận
期
qī
kì
🎙️ Luyện nói
近期
jìn qī
gần về mặt thời gian
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
近jìn
cận
Đang tải…