学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

观念

guān niàn

Phồn thể: 觀念

HSK 3
Hán Việt
quan niệm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khái niệm
  2. suy nghĩ
  3. ý tưởng
  4. cảm giác
  5. quan điểm
  6. tư tưởng
  7. ấn tượng chung

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • notion
  • thought
  • concept
  • sense
  • views
  • ideology
  • general impressions

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 观

    guàn

    quan

  • 念

    niàn

    niệm

🎙️ Luyện nói

观念

guān niàn

khái niệm

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

观guàn

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 人们的观念变了。

    rén men de guān niàn biàn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople's mindsets have changed.

    HSK 3