学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

挂

guà

Phồn thể: 掛

HSK 3
Hán Việt
quẩy
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. treo; móc (từ móc v.v.)
  2. gác máy (điện thoại)
  3. (đường dây) bị ngắt
  4. lo lắng; quan tâm
  5. (tiếng địa phương) gọi điện thoại
  6. đăng ký (bệnh viện); hẹn (bác sĩ)
  7. (tiếng lóng) giết; chết; xong; rớt (kỳ thi)
  8. lượng từ cho bộ hoặc cụm vật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hang or suspend (from a hook etc)
  • to hang up (the phone)
  • (of a line) to be dead
  • to be worried or concerned
  • to make a phone call (dialect)
  • to register or record
  • classifier for sets or clusters of objects
  • (slang) to kill
  • to die
  • to be finished
  • to fail (an exam)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 挂

    guà

    quẩy

🎙️ Luyện nói

挂

guà

treo; móc (từ móc v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

挂guà

quẩy

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 墙上挂着一张图画。

    qiáng shàng guà zhe yī zhāng tú huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA picture hangs on the wall.

    HSK 3
  • 他把衣服挂在衣架上。

    tā bǎ yī fu guà zài yī jià shàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe hung the clothes on the hanger.

    HSK 3