← Lộ trình HSK1
挂
guà
Phồn thể: 掛
HSK 3
- Hán Việt
- quẩy
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- treo; móc (từ móc v.v.)
- gác máy (điện thoại)
- (đường dây) bị ngắt
- lo lắng; quan tâm
- (tiếng địa phương) gọi điện thoại
- đăng ký (bệnh viện); hẹn (bác sĩ)
- (tiếng lóng) giết; chết; xong; rớt (kỳ thi)
- lượng từ cho bộ hoặc cụm vật
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hang or suspend (from a hook etc)
- to hang up (the phone)
- (of a line) to be dead
- to be worried or concerned
- to make a phone call (dialect)
- to register or record
- classifier for sets or clusters of objects
- (slang) to kill
- to die
- to be finished
- to fail (an exam)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
挂
guà
quẩy
🎙️ Luyện nói
挂
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
挂guà
quẩy
Đang tải…