学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

图画

tú huà

Phồn thể: 圖畫

HSK 3
Hán Việt
đồ hoạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh
  2. hình ảnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • drawing
  • picture

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 图

    tú

    đồ

  • 画

    huà

    hoạ

🎙️ Luyện nói

图画

tú huà

tranh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

图tú

đồ

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 墙上挂着一张图画。

    qiáng shàng guà zhe yī zhāng tú huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA picture hangs on the wall.

    HSK 3
  • 美术馆里有很多图画。

    měi shù guǎn lǐ yǒu hěn duō tú huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere are many paintings in the art museum.

    HSK 3
  • 孩子画了一张彩色的图画。

    hái zi huà le yī zhāng cǎi sè de tú huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe child drew a colorful picture.

    HSK 3