学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

美术馆

měi shù guǎn

Phồn thể: 美術館

Ngoài HSK
Hán Việt
mỉ thuật quán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng trưng bày nghệ thuật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • art gallery

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 美

    měi

    mỉ

  • 术

    shù

    thuật

  • 馆

    guǎn

    quán

🎙️ Luyện nói

美术馆

měi shù guǎn

phòng trưng bày nghệ thuật

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

美měi

mỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 美术馆里有很多图画。

    měi shù guǎn lǐ yǒu hěn duō tú huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere are many paintings in the art museum.

    HSK 3