← Lộ trình HSK1
彩色
cǎi sè
HSK 3
- Hán Việt
- thái sắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu
- sặc sỡ
Lượng từ: 种
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- color
- multicolored
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
彩
cǎi
thái
色
sè
sắc
🎙️ Luyện nói
彩色
cǎi sè
màu
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
彩cǎi
thái
Đang tải…