学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

衣架

yī jià

HSK 3
Hán Việt
y giá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. móc treo quần áo
  2. giá treo quần áo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • clothes hanger
  • clothes rack

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 衣

    yī

    y

  • 架

    jià

    giá

🎙️ Luyện nói

衣架

yī jià

móc treo quần áo

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

衣yī

y

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他把衣服挂在衣架上。

    tā bǎ yī fu guà zài yī jià shàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe hung the clothes on the hanger.

    HSK 3