学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

门口

mén kǒu

Phồn thể: 門口

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
môn khẩu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa ra vào
  2. cổng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • doorway
  • gate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 门

    mén

    môn

  • 口

    kǒu

    khẩu

🎙️ Luyện nói

门口

mén kǒu

cửa ra vào

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

门mén

môn

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 小孩儿在门口玩儿。

    xiǎo háir zài mén kǒu wánr

    Đứa trẻ đang chơi ở cửa.Bản dịch nháp

    ENThe child plays at the door.

    HSK 1
  • 他站在门口。

    tā zhàn zài mén kǒu

    Anh ấy đứng ở cửa.Bản dịch nháp

    ENHe is standing at the door.

    HSK 1
  • 他在门口笑着看我。

    tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ

    Anh ấy đứng ở cửa, cười nhìn tôi.Bản dịch nháp

    ENHe stands at the door smiling at me.

    HSK 1

Có trong bài