← Lộ trình HSK1
门口
mén kǒu
Phồn thể: 門口
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- môn khẩu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cửa ra vào
- cổng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- doorway
- gate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
门
mén
môn
口
kǒu
khẩu
🎙️ Luyện nói
门口
mén kǒu
cửa ra vào
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
门mén
môn
Đang tải…