← Lộ trình HSK1
笑
xiào
Phồn thể: 咲
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể cũ của 笑[xiao4]
- cười; mỉm cười
- cười nhạo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 笑
- to laugh; to smile
- to laugh at
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
笑
xiào
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
笑
xiào
biến thể cũ của 笑[xiao4]
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
笑xiào
chưa có Hán Việt
Đang tải…