学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

笑

xiào

Phồn thể: 咲

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể cũ của 笑[xiao4]
  2. cười; mỉm cười
  3. cười nhạo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old variant of 笑
  • to laugh; to smile
  • to laugh at

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 笑

    xiào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

笑

xiào

biến thể cũ của 笑[xiao4]

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

笑xiào

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他在门口笑着看我。

    tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ

    Anh ấy đứng ở cửa, cười nhìn tôi.Bản dịch nháp

    ENHe stands at the door smiling at me.

    HSK 1
  • 他讲了一个笑话,大家都笑了。

    tā jiǎng le yī ge xiào hua dà jiā dōu xiào le

    Anh ấy kể một chuyện cười, mọi người đều bật cười.Bản dịch nháp

    ENHe told a joke and everyone laughed.

    HSK 2
  • 他朝我笑了笑。

    tā cháo wǒ xiào le xiào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe smiled at me.

    HSK 3
  • 大家都笑了起来。

    dàjiā dōu xiào le qǐlai。

    Mọi người đều bật cười.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 那个胖子很爱笑。

    nà ge pàng zi hěn ài xiào

    Anh chàng béo đó rất hay cười.Bản dịch nháp

    ENThat heavy man loves to laugh.

    HSK 4

Có trong bài