← Lộ trình HSK1
胖子
pàng zi
Ngoài HSK
- Hán Việt
- bỡn tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người mập
- mập mạp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fat person; fatty
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
胖
pán
bỡn
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
胖子
pàng zi
người mập
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
胖pán
bỡn
Đang tải…