学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

朝

cháo

HSK 3
Hán Việt
triều
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. triều đình hoặc hoàng gia
  2. chính phủ
  3. triều đại
  4. triều vua hoặc hoàng đế
  5. thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
  6. hành hương
  7. hướng
  8. phía
  9. viết tắt của 朝鮮|朝鲜[Chao2 xian3] Triều Tiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • imperial or royal court
  • government
  • dynasty
  • reign of a sovereign or emperor
  • court or assembly held by a sovereign or emperor
  • to make a pilgrimage to
  • facing
  • towards

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 朝

    cháo

    triều

🎙️ Luyện nói

朝

cháo

triều đình hoặc hoàng gia

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

朝cháo

triều

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他朝我笑了笑。

    tā cháo wǒ xiào le xiào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe smiled at me.

    HSK 3
  • 他朝车站的方向走去。

    tā cháo chē zhàn de fāng xiàng zǒu qù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe walked toward the station.

    HSK 3