← Lộ trình HSK1
朝
cháo
HSK 3
- Hán Việt
- triều
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- triều đình hoặc hoàng gia
- chính phủ
- triều đại
- triều vua hoặc hoàng đế
- thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
- hành hương
- hướng
- phía
- viết tắt của 朝鮮|朝鲜[Chao2 xian3] Triều Tiên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- imperial or royal court
- government
- dynasty
- reign of a sovereign or emperor
- court or assembly held by a sovereign or emperor
- to make a pilgrimage to
- facing
- towards
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
朝
cháo
triều
🎙️ Luyện nói
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
朝cháo
triều
Đang tải…