← Lộ trình HSK1
方向
fāng xiàng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phương hướng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hướng; phương hướng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- direction; orientation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
方
fāng
phương
向
xiàng
hướng
🎙️ Luyện nói
方向
fāng xiàng
hướng; phương hướng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
方fāng
phương
Đang tải…