← Lộ trình HSK1
碰
pèng
Phồn thể: 掽
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 碰[peng4]
- chạm
- gặp
- va phải
- biến thể cũ của 碰[peng4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 碰
- to touch
- to meet with
- to bump
- old variant of 碰
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
碰
pèng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
碰
pèng
biến thể của 碰[peng4]
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
碰pèng
chưa có Hán Việt
Đang tải…