← Lộ trình HSK1
心中
xīn zhōng
HSK 2
- Hán Việt
- tâm trung
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điểm trung tâm
- trong suy nghĩ
- trong lòng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- central point
- in one's thoughts
- in one's heart
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
心
xīn
tâm
中
zhōng
trung
🎙️ Luyện nói
心中
xīn zhōng
điểm trung tâm
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
心xīn
tâm
Đang tải…