← Lộ trình HSK1
出
chū
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi ra; đi ra ngoài
- phát sinh; xảy ra
- sản xuất; tạo ra
- vượt quá
- (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)
- lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.
- biến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go out
- to come out
- to occur
- to produce
- to go beyond
- to rise
- to put forth
- to happen
- (used after a verb to indicate an outward direction or a positive result)
- classifier for dramas, plays, operas etc
- variant of 出 (classifier for plays or chapters of classical novels)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
出
chū
đi ra; đi ra ngoài
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
出chū
xuất
Đang tải…