← Lộ trình HSK1
日报
rì bào
Phồn thể: 日報
HSK 2
- Hán Việt
- nhật báo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- báo hàng ngày
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- daily newspaper
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
日
rì
nhật
报
bào
báo
🎙️ Luyện nói
日报
rì bào
báo hàng ngày
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
日rì
nhật
Đang tải…