← Lộ trình HSK1
得
dé
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- đắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- được
- nhận
- giành được
- bị (bệnh)
- thích hợp
- phù hợp
- tự hào
- hài lòng
- cho phép
- đồng ý
- sẵn sàng
- xong
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to obtain
- to get
- to gain
- to catch (a disease)
- proper
- suitable
- proud
- contented
- to allow
- to permit
- ready
- finished
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
得
dé
đắc
🎙️ Luyện nói
得
dé
được
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
得dé
đắc
Đang tải…