← Lộ trình HSK1
具体
jù tǐ
Phồn thể: 具體
HSK 3
- Hán Việt
- cụ thể
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- concrete
- definite
- specific
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
具
jù
cụ
体
tǐ
thể
🎙️ Luyện nói
具体
jù tǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
具jù
cụ
Đang tải…