← Lộ trình HSK1
哭
kū
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khóc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khóc; rơi lệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cry; to weep
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
哭
kū
khóc
🎙️ Luyện nói
哭
kū
khóc; rơi lệ
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
哭kū
khóc
Đang tải…