← Lộ trình HSK1
伤心
shāng xīn
Phồn thể: 傷心
HSK 3
- Hán Việt
- thương tâm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đau buồn
- tan nát cõi lòng
- cảm thấy tổn thương sâu sắc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to grieve
- to be broken-hearted
- to feel deeply hurt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
伤
shāng
thương
心
xīn
tâm
🎙️ Luyện nói
伤心
shāng xīn
đau buồn
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
伤shāng
thương
Đang tải…