学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

分别

fēn bié

Phồn thể: 分別

HSK 3
Hán Việt
phân biết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chia tay; rời nhau
  2. phân biệt; nhận ra sự khác biệt
  3. sự khác nhau; sự phân biệt
  4. bằng các cách khác nhau; khác nhau
  5. tách biệt; riêng lẻ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to part; to leave each other
  • to distinguish; to tell apart
  • difference; distinction
  • in different ways; differently
  • separately; individually

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 别

    bié

    biết

🎙️ Luyện nói

分别

fēn bié

chia tay; rời nhau

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 分别的时候,大家都哭了。

    fēn bié de shí hou dà jiā dōu kū le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAt parting, everyone cried.

    HSK 3