学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

跳

tiào

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
khêu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy
  2. nhảy lò cò
  3. nhảy qua
  4. nảy
  5. tim đập mạnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to jump
  • to hop
  • to skip over
  • to bounce
  • to palpitate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 跳

    tiào

    khêu

🎙️ Luyện nói

跳

tiào

nhảy

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

跳tiào

khêu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他高兴得跳了起来。

    tā gāo xìng dé tiào le qǐ lai

    Anh ấy vui đến mức nhảy cẫng lên.Bản dịch nháp

    ENHe jumped for joy.

    HSK 3
  • 他被吓了一跳。

    tā bèi xià le yī tiào

    Anh ấy bị giật mình.Bản dịch nháp

    ENHe was startled.

    HSK 5

Có trong bài