← Lộ trình HSK1
吓
xià
Phồn thể: 嚇
Ngoài HSK
- Hán Việt
- hách
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm hoảng sợ
- dọa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to scare; to intimidate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
吓
hè
hách
🎙️ Luyện nói
吓
xià
làm hoảng sợ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
吓hè
hách
Đang tải…