← Lộ trình HSK1
认为
rèn wéi
Phồn thể: 認為
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to believe; to think; to consider; to feel
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
认
rèn
nhận
为
wéi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
认为
rèn wéi
tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
认rèn
nhận
Đang tải…