← Lộ trình HSK1
气
qì
Phồn thể: 氣
HSK 2
- Hán Việt
- khí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khí; không khí
- mùi
- thời tiết
- làm tức giận; gây bực mình; tức giận
- năng lượng sống; khí
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- gas; air
- smell
- weather
- to make angry; to annoy; to get angry
- vital energy; qi
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
气
qì
khí
🎙️ Luyện nói
气
qì
khí; không khí
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
气qì
khí
Đang tải…