学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

气

qì

Phồn thể: 氣

HSK 2
Hán Việt
khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khí; không khí
  2. mùi
  3. thời tiết
  4. làm tức giận; gây bực mình; tức giận
  5. năng lượng sống; khí

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • gas; air
  • smell
  • weather
  • to make angry; to annoy; to get angry
  • vital energy; qi

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 气

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

气

qì

khí; không khí

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

气qì

khí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他气得说不出话。

    tā qì dé shuō bu chū huà

    Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.Bản dịch nháp

    ENHe was too angry to speak.

    HSK 2

Có trong bài