学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

好处

hǎo chǔ

Phồn thể: 好處

HSK 2
Hán Việt
háo xử
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ hòa hợp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • easy to get along with

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 处

    chǔ

    xử

🎙️ Luyện nói

好处

hǎo chǔ

dễ hòa hợp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 多吃鱼对身体有好处。

    duō chī yú duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ

    Ăn nhiều cá có lợi cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENEating fish is good for your health.

    HSK 2
  • 多运动对健康有好处。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ

    Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENExercise is good for health.

    HSK 2

Có trong bài