← Lộ trình HSK1
鱼
yú
Phồn thể: 魚
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- ngư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cá
- họ [Yu2]
Lượng từ: 条尾
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
鱼
yú
ngư
🎙️ Luyện nói
鱼
yú
cá
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
鱼yú
ngư
Đang tải…