← Lộ trình HSK1
斤
jīn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cân
- (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g
- (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
- (HK, Malaysia, Singapore) hơi hơn 604 g
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- catty
- (PRC) weight equal to 500 g
- (Tw) weight equal to 600 g
- (HK, Malaysia, Singapore) slightly over 604 g
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
斤
jīn
cân
🎙️ Luyện nói
斤
jīn
cân
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
斤jīn
cân
Đang tải…