← Lộ trình HSK1
肉
ròu
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thịt
- thịt quả
- phần thịt (của quả)
- (thông tục) (quả) nhũn
- (người) nhão
- không quyết đoán
- bộ Khang Hy số 130
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- meat
- flesh
- pulp (of a fruit)
- (coll.) (of a fruit) squashy
- (of a person) flabby
- irresolute
- Kangxi radical 130
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
肉
ròu
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
肉
ròu
thịt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
肉ròu
chưa có Hán Việt
Đang tải…