← Lộ trình HSK1
熟
shú
HSK 2
- Hán Việt
- thục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chín; trưởng thành
- nấu chín; xong
- quen thuộc; quen biết
- có kinh nghiệm; thành thạo
- (về giấc ngủ, v.v.) sâu; sâu sắc
- cũng phát âm là [shou2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ripe; mature
- thoroughly cooked; done
- familiar; acquainted
- experienced; skilled
- (of sleep etc) deep; profound
- also pr. [shóu]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
熟
shú
thục
🎙️ Luyện nói
熟
shú
chín; trưởng thành
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
熟shú
thục
Đang tải…