学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

养

yǎng

Phồn thể: 養

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
dưỡng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi (động vật)
  2. nuôi dưỡng (trẻ em)
  3. nuôi (thú cưng)
  4. chu cấp
  5. sinh đẻ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to raise (animals)
  • to bring up (children)
  • to keep (pets)
  • to support
  • to give birth

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 养

    yǎng

    dưỡng

🎙️ Luyện nói

养

yǎng

nuôi (động vật)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

养yǎng

dưỡng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我家养了两条鱼。

    wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú

    Nhà tôi nuôi hai con cá.Bản dịch nháp

    ENMy family keeps two fish.

    HSK 2
  • 农民养了马、牛、羊和猪。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Người nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn.Bản dịch nháp

    ENThe farmer raises horses, cattle, sheep and pigs.

    HSK 3

Có trong bài