← Lộ trình HSK1
马
mǎ
Phồn thể: 馬
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- mã
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngựa
- Lượng từ: 匹[pi3]
- quân mã trong cờ tướng
- quân mã trong cờ vua
- họ [Ma3]
- viết tắt của Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- horse
- horse or cavalry piece in Chinese chess
- knight in Western chess
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
马
mǎ
mã
🎙️ Luyện nói
马
mǎ
ngựa
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
马mǎ
mã
Đang tải…