学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

形状

xíng zhuàng

Phồn thể: 形狀

HSK 3
Hán Việt
hình trạng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình dạng; hình dáng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • form; shape

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 形

    xíng

    hình

  • 状

    zhuàng

    trạng

🎙️ Luyện nói

形状

xíng zhuàng

hình dạng; hình dáng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

形xíng

hình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 云的形状像马。

    yún de xíng zhuàng xiàng mǎ

    Đám mây có hình dạng giống con ngựa.Bản dịch nháp

    ENThe cloud is shaped like a horse.

    HSK 3