← Lộ trình HSK1
属
shǔ
Phồn thể: 屬
HSK 3
- Hán Việt
- thuộc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phân loại
- chi (phân loại học)
- thành viên gia đình
- người phụ thuộc
- thuộc về
- trực thuộc
- liên kết với
- sinh năm (một trong 12 con giáp)
- là
- chứng tỏ là
- cấu thành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- category
- genus (taxonomy)
- family members
- dependents
- to belong to
- subordinate to
- affiliated with
- be born in the year of (one of the 12 animals)
- to be
- to prove to be
- to constitute
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
属
shǔ
thuộc
🎙️ Luyện nói
属
shǔ
phân loại
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
属shǔ
thuộc
Đang tải…