学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

属

shǔ

Phồn thể: 屬

HSK 3
Hán Việt
thuộc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân loại
  2. chi (phân loại học)
  3. thành viên gia đình
  4. người phụ thuộc
  5. thuộc về
  6. trực thuộc
  7. liên kết với
  8. sinh năm (một trong 12 con giáp)
  9. là
  10. chứng tỏ là
  11. cấu thành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • category
  • genus (taxonomy)
  • family members
  • dependents
  • to belong to
  • subordinate to
  • affiliated with
  • be born in the year of (one of the 12 animals)
  • to be
  • to prove to be
  • to constitute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 属

    shǔ

    thuộc

🎙️ Luyện nói

属

shǔ

phân loại

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

属shǔ

thuộc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我属马,你属什么?

    wǒ shǔ mǎ nǐ shǔ shén me

    Tôi tuổi Ngọ (tuổi con ngựa), bạn tuổi gì?Bản dịch nháp

    ENI was born in the year of the horse—you?

    HSK 3