← Lộ trình HSK1
羊
yáng
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- dương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cừu; dê
- họ [Yang2]
Lượng từ: 头只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sheep; goat
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
羊
yáng
dương
🎙️ Luyện nói
羊
yáng
cừu; dê
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
羊yáng
dương
Đang tải…