学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

羊

yáng

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
dương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cừu; dê
  2. họ [Yang2]

Lượng từ: 头只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sheep; goat

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 羊

    yáng

    dương

🎙️ Luyện nói

羊

yáng

cừu; dê

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

羊yáng

dương

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 农民养了马、牛、羊和猪。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Người nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn.Bản dịch nháp

    ENThe farmer raises horses, cattle, sheep and pigs.

    HSK 3
  • 草原上有牛和羊。

    cǎo yuán shàng yǒu niú hé yáng

    Trên thảo nguyên có bò và cừu.Bản dịch nháp

    ENThere are cattle and sheep on the grassland.

    HSK 5

Có trong bài