← Lộ trình HSK1
担心
dān xīn
Phồn thể: 擔心
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đam tâm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lo lắng
- bồn chồn
- không yên
- lo âu
- tâm trạng lo lắng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- anxious
- worried
- uneasy
- to worry
- to be anxious
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
担
dān
đam / đảm / đẵn / đắn / đẵm / tạ
心
xīn
tâm
🎙️ Luyện nói
担心
dān xīn
lo lắng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
担dān
đam
Đang tải…