学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

担心

dān xīn

Phồn thể: 擔心

Đề thi HSK3
Hán Việt
đam tâm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lo lắng
  2. bồn chồn
  3. không yên
  4. lo âu
  5. tâm trạng lo lắng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • anxious
  • worried
  • uneasy
  • to worry
  • to be anxious

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 担

    dān

    đam / đảm / đẵn / đắn / đẵm / tạ

  • 心

    xīn

    tâm

🎙️ Luyện nói

担心

dān xīn

lo lắng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

担dān

đam

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 妈妈担心我的健康。

    mā ma dān xīn wǒ de jiàn kāng

    Mẹ lo lắng cho sức khỏe của tôi.Bản dịch nháp

    ENMom worries about my health.

    HSK 4

Có trong bài