← Lộ trình HSK1
妈妈
mā ma
Phồn thể: 媽媽
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- má má
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mẹ, má
- mẹ
- má
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mama
- mommy
- mother
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
妈
mā
má
妈
mā
má
🎙️ Luyện nói
妈妈
mā ma
mẹ, má
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
妈mā
má
Đang tải…