学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

工人

gōng rén

HSK 1
Hán Việt
công nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nhân
  2. Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • worker

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 工

    gōng

    công

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

工人

gōng rén

công nhân

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

工gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他们是工人。

    tā men shì gōng rén

    Họ là công nhân.Bản dịch nháp

    ENThey are workers.

    HSK 1
  • 我妈妈是老师,我爸爸是工人。

    wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén

    Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là công nhân.Bản dịch nháp

    ENMy mom is a teacher, my dad is a worker.

    HSK 1
  • 工人们在工厂里生产商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWorkers produce goods in the factory.

    HSK 3

Có trong bài