学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

生产

shēng chǎn

Phồn thể: 生產

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất; chế tạo
  2. sinh con

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to produce; to manufacture
  • to give birth to a child

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 产

    chǎn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

生产

shēng chǎn

sản xuất; chế tạo

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 工人们在工厂里生产商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWorkers produce goods in the factory.

    HSK 3